促景

cù jǐng xúc cảnh

Hán Việt: xúc cảnh · Pinyin: cù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短促的光阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短促的光阴。