促曲 cù qū · xúc khúc Hán Việt: xúc khúc · Pinyin: cù qū Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 曲 (khúc)Pinyincù qūHán Việtxúc khúcCấu tạo促 + 曲 · xúc + khúc nghĩa thành phần: xúc + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节奏急促的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.节奏急促的乐曲。