促杵 cù chǔ · xúc xử Hán Việt: xúc xử · Pinyin: cù chǔ Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 杵 (xử)Pinyincù chǔHán Việtxúc xửCấu tạo促 + 杵 · xúc + xử nghĩa thành phần: xúc + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓急促地捣衣。杵,捣衣用的棒槌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓急促地捣衣。杵,捣衣用的棒槌。