促染劑 xúc nhiễm tề Hán Việt: xúc nhiễm tề Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 染 (nhiễm) + 劑 (tề)Hán Việtxúc nhiễm tềCấu tạo促 + 染 + 劑 · xúc + nhiễm + tề nghĩa thành phần: xúc + nhiễm + tề Nghĩa EngCihui 促染劑 ùrǎnjì n. <txtl.> accelerant