促柱

cù zhù xúc trụ

Hán Việt: xúc trụ · Pinyin: cù zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急弦。支弦的柱移近则弦紧,故称; 指移近支弦的柱,以使弦紧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急弦。支弦的柱移近则弦紧,故称。 2.指移近支弦的柱,以使弦紧。