促求

cù qiú xúc cầu

Hán Việt: xúc cầu · Pinyin: cù qiú

Tổng quan

thúc giục

Cấu tạo: (xúc) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúc giục

Eng

  • CC-CEDICT to urge
  • Cihui to urge