促漏 cù lòu · xúc lậu Hán Việt: xúc lậu · Pinyin: cù lòu Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 漏 (lậu)Pinyincù lòuHán Việtxúc lậuCấu tạo促 + 漏 · xúc + lậu nghĩa thành phần: xúc + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短促的漏声。漏,古代滴水计时器。Tân Hoa Tự Điển 1.短促的漏声。漏,古代滴水计时器。