促熟 cù shú · xúc thục Hán Việt: xúc thục · Pinyin: cù shú Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 熟 (thục)Pinyincù shúHán Việtxúc thụcCấu tạo促 + 熟 · xúc + thục nghĩa thành phần: xúc + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"催熟"。