促疾 cù jí · xúc tật Hán Việt: xúc tật · Pinyin: cù jí Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 疾 (tật)Pinyincù jíHán Việtxúc tậtCấu tạo促 + 疾 · xúc + tật nghĩa thành phần: xúc + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急促。Tân Hoa Tự Điển 1.急促。