促節 cù jié · xúc tiết Hán Việt: xúc tiết · Pinyin: cù jié Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 節 (tiết)Pinyincù jiéHán Việtxúc tiếtCấu tạo促 + 節 · xúc + tiết nghĩa thành phần: xúc + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急促的节奏;短促的音节; 加快速度。Tân Hoa Tự Điển 1.急促的节奏;短促的音节。 2.加快速度。