促裝

cù zhuāng xúc trang

Hán Việt: xúc trang · Pinyin: cù zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓急忙整理行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓急忙整理行装。