促調 cù diào · xúc điều Hán Việt: xúc điều · Pinyin: cù diào Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 調 (điều)Pinyincù diàoHán Việtxúc điềuCấu tạo促 + 調 · xúc + điều nghĩa thành phần: xúc + điều