促趲 cù zǎn · xúc toản Hán Việt: xúc toản · Pinyin: cù zǎn Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 趲 (toản)Pinyincù zǎnHán Việtxúc toảnCấu tạo促 + 趲 · xúc + toản nghĩa thành phần: xúc + toản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 催促急行。《西遊記》第一三回:「齋畢,那二從者整頓了鞍馬,促趲行程。」