促路 cù lù · xúc lộ Hán Việt: xúc lộ · Pinyin: cù lù Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 路 (lộ)Pinyincù lùHán Việtxúc lộCấu tạo促 + 路 · xúc + lộ nghĩa thành phần: xúc + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短途。喻短促的人生。Tân Hoa Tự Điển 1.短途。喻短促的人生。