促載 cù zài · xúc tái Hán Việt: xúc tái · Pinyin: cù zài Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 載 (tái)Pinyincù zàiHán Việtxúc táiCấu tạo促 + 載 · xúc + tái nghĩa thành phần: xúc + tái