促进生长的

xúc tiến sanh trường đích

Hán Việt: xúc tiến sanh trường đích

Tổng quan

phát triển, nảy nở, tiến triển

Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi developmental

Từ liên quan

Gần nghĩa

促进分泌的 · 促进发汗的 · 促进吸收的 · 促进小便的 · 促进循环的 · 促进感受性 · 促进排泄的 · 促进食欲的