促进食欲的
xúc tiến thực dục đích
Hán Việt: xúc tiến thực dục đích
Tổng quan
làm cho thèm (ăn) làm cho ăn ngon miệng, ngon lành
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kích thích vị giác
Mainland
- Kaggle Zh-Vi appetitive
Hán Việt: xúc tiến thực dục đích
làm cho thèm (ăn) làm cho ăn ngon miệng, ngon lành