促進循環的

xúc tiến tuần hoàn đích

Hán Việt: xúc tiến tuần hoàn đích

Tổng quan

xem circulate

Cấu tạo: (xúc) + (tiến) + (tuần) + (hoàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem circulate