促退
xúc thối
Hán Việt: xúc thối · Pinyin: cù tuì
Tổng quan
cản trở tiến độ
Nghĩa
Việt
- Cihui cản trở tiến độ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 促使后退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.促使后退。
Eng
- CC-CEDICT to hinder progress
- Cihui to hinder progress