促速 cù sù · xúc tốc Hán Việt: xúc tốc · Pinyin: cù sù Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 速 (tốc)Pinyincù sùHán Việtxúc tốcCấu tạo促 + 速 · xúc + tốc nghĩa thành phần: xúc + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速; 谓督促之使加快。Tân Hoa Tự Điển 1.急速。 2.谓督促之使加快。