促醒 cù xǐng · xúc tỉnh Hán Việt: xúc tỉnh · Pinyin: cù xǐng Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 醒 (tỉnh)Pinyincù xǐngHán Việtxúc tỉnhCấu tạo促 + 醒 · xúc + tỉnh nghĩa thành phần: xúc + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 催促提醒。Tân Hoa Tự Điển 1.催促提醒。