促銷
xúc tiêu
Hán Việt: xúc tiêu · Pinyin: cù xiāo
Tổng quan
thúc đẩy bán hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui thúc đẩy bán hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廠商運用減價、附贈物品等各種方法,刺激消費者對產品產生購買意願。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 企业为提高其商品在市场上的占有率而进行的各种推销活动。如扩大广告宣传,派出销售人员直接向中间商或消费者兜售等。
Eng
- CC-CEDICT to promote sales
- Cihui to promote sales