促面麥 cù miàn mài · xúc diện mạch Hán Việt: xúc diện mạch · Pinyin: cù miàn mài Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 面 (diện) + 麥 (mạch)Pinyincù miàn màiHán Việtxúc diện mạchCấu tạo促 + 面 + 麥 · xúc + diện + mạch nghĩa thành phần: xúc + diện + mạch