促駕 cù jià · xúc giá Hán Việt: xúc giá · Pinyin: cù jià Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 駕 (giá)Pinyincù jiàHán Việtxúc giáCấu tạo促 + 駕 · xúc + giá nghĩa thành phần: xúc + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 催车速行。Tân Hoa Tự Điển 1.催车速行。