促鱗 cù lín · xúc lân Hán Việt: xúc lân · Pinyin: cù lín Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 鱗 (lân)Pinyincù línHán Việtxúc lânCấu tạo促 + 鱗 · xúc + lân nghĩa thành phần: xúc + lân