促鮮 cù xiān · xúc tiên Hán Việt: xúc tiên · Pinyin: cù xiān Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 鮮 (tiên)Pinyincù xiānHán Việtxúc tiênCấu tạo促 + 鮮 · xúc + tiên nghĩa thành phần: xúc + tiên