俄且

é qiě nga thả

Hán Việt: nga thả · Pinyin: é qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (thả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即将,不久将要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即将,不久将要。