俄中

é zhōngnga trung

Hán Việt: nga trung · Pinyin: é zhōng

Tổng quan

Nga-Trung

Cấu tạo: 俄 (nga) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nga-Trung
  • Tần suất từ Nga-Trung

Eng

  • Cihui Russia-China
  • Tần suất từ Russia-China

Từ liên quan

Gần nghĩa

俄中朝 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产