俄亥俄 é hài é · nga hợi nga Hán Việt: nga hợi nga · Pinyin: é hài é Tổng quan Ohio Cấu tạo: 俄 (nga) + 亥 (hợi) + 俄 (nga)Pinyiné hài éHán Việtnga hợi ngaCấu tạo俄 + 亥 + 俄 · nga + hợi + nga nghĩa thành phần: nga + hợi + nga Nghĩa ViệtCihui OhioEngCC-CEDICT OhioCihui Ohio