俄刻

é kè nga khắc

Hán Việt: nga khắc · Pinyin: é kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顷刻,不长的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顷刻,不长的时间。