俄州 nga châu Hán Việt: nga châu Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 州 (châu)Hán Việtnga châuCấu tạo俄 + 州 · nga + châu nghĩa thành phần: nga + châu Nghĩa EngCihui 俄州 zhōu p.w. Ohio