俄延
nga duyên
Hán Việt: nga duyên · Pinyin: é yán
Tổng quan
kéo dài; trì hoãn。拖延、耽擱。
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo dài; trì hoãn。拖延、耽擱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拖延、耽擱。元.楊梓《霍光鬼諫》第一折:「休那裡俄延歲月,打捱時光。」《三國演義》第一○回:「原來馬超明知李蒙追趕,卻故意俄延。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉拖延;迟延。
Eng
- Cihui 俄延 éyán v. delay; retard; put off