俄式 nga thức Hán Việt: nga thức Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 式 (thức)Hán Việtnga thứcCấu tạo俄 + 式 · nga + thức nghĩa thành phần: nga + thức Nghĩa EngCihui 俄式 shì n. Russian style