俄忽

é hū nga hốt

Hán Việt: nga hốt · Pinyin: é hū

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一会儿;极短的时间; 谓突然间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一会儿;极短的时间。 2.谓突然间。