俄景 é jǐng · nga cảnh Hán Việt: nga cảnh · Pinyin: é jǐng Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 景 (cảnh)Pinyiné jǐngHán Việtnga cảnhCấu tạo俄 + 景 · nga + cảnh nghĩa thành phần: nga + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏西的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.偏西的日光。