俄測 é cè · nga trắc Hán Việt: nga trắc · Pinyin: é cè Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 測 (trắc)Pinyiné cèHán Việtnga trắcCấu tạo俄 + 測 · nga + trắc nghĩa thành phần: nga + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在短时间内测度出来。Tân Hoa Tự Điển 1.在短时间内测度出来。