俄而

é ér nga nhi

Hán Việt: nga nhi · Pinyin: é ér

Tổng quan

(văn học) rất nhanh | chẳng bao lâu

Cấu tạo: (nga) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) rất nhanh | chẳng bao lâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不久。《公羊傳.桓公二年》:「俄而可以為其有矣。」《紅樓夢》第一回:「俄而大轎內抬著一個烏紗猩袍的官府過去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉不久;一会儿~日出,光照海上。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) very soon|before long
  • Cihui (literary) very soon; before long