俊上 jùn shàng · tuấn thượng Hán Việt: tuấn thượng · Pinyin: jùn shàng Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 上 (thượng)Pinyinjùn shàngHán Việttuấn thượngCấu tạo俊 + 上 · tuấn + thượng nghĩa thành phần: tuấn + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优异,上乘。Tân Hoa Tự Điển 1.优异,上乘。