俊俠

jùn xiá tuấn hiệp

Hán Việt: tuấn hiệp · Pinyin: jùn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英俊而有豪爽的气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英俊而有豪爽的气概。