俊刮

jùn guā tuấn quát

Hán Việt: tuấn quát · Pinyin: jùn guā

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漂亮。《西遊記》第二○回:「你這個老兒,忒也沒眼色!似那俊刮些兒的,叫做中看不中喫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂亮。