俊哲 jùn zhé · tuấn triết Hán Việt: tuấn triết · Pinyin: jùn zhé Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 哲 (triết)Pinyinjùn zhéHán Việttuấn triếtCấu tạo俊 + 哲 · tuấn + triết nghĩa thành phần: tuấn + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"俊喆"; 才识不凡的人; 才识不凡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俊喆"。 2.才识不凡的人。 3.才识不凡。