俊器
tuấn khí
Hán Việt: tuấn khí · Pinyin: jùn qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有特異才能的人。《晉書.卷四九.光逸傳》:「與談良久,果俊器。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卓异的人才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卓异的人才。
Eng
- Cihui 俊器 ùnqì n. men of eminent ability