俊嬌 jùn jiāo · tuấn kiều Hán Việt: tuấn kiều · Pinyin: jùn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 嬌 (kiều)Pinyinjùn jiāoHán Việttuấn kiềuCấu tạo俊 + 嬌 · tuấn + kiều nghĩa thành phần: tuấn + kiều