俊龐 jùn páng · tuấn bàng Hán Việt: tuấn bàng · Pinyin: jùn páng Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 龐 (bàng)Pinyinjùn pángHán Việttuấn bàngCấu tạo俊 + 龐 · tuấn + bàng nghĩa thành phần: tuấn + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌秀美; 指容貌秀美的人。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌秀美。 2.指容貌秀美的人。