俊廚 jùn chú · tuấn trù Hán Việt: tuấn trù · Pinyin: jùn chú Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 廚 (trù)Pinyinjùn chúHán Việttuấn trùCấu tạo俊 + 廚 · tuấn + trù nghĩa thành phần: tuấn + trù