俊弼 jùn bì · tuấn bật Hán Việt: tuấn bật · Pinyin: jùn bì Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 弼 (bật)Pinyinjùn bìHán Việttuấn bậtCấu tạo俊 + 弼 · tuấn + bật nghĩa thành phần: tuấn + bật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智杰出的辅佐之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.才智杰出的辅佐之臣。