俊悟 jùn wù · tuấn ngộ Hán Việt: tuấn ngộ · Pinyin: jùn wù Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 悟 (ngộ)Pinyinjùn wùHán Việttuấn ngộCấu tạo俊 + 悟 · tuấn + ngộ nghĩa thành phần: tuấn + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"俊晤"; 聪明卓异。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俊晤"。 2.聪明卓异。