俊惠 tuấn huệ Hán Việt: tuấn huệ Tổng quan n lớn. tuấn huệ tuấn huệ ☆Ơn lớn. Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 惠 (huệ)Hán Việttuấn huệCấu tạo俊 + 惠 · tuấn + huệ nghĩa thành phần: tuấn + huệ Nghĩa ViệtCihui n lớn. tuấn huệ tuấn huệ ☆Ơn lớn.