俊惠 tuấn huệ Hán Việt: tuấn huệ Tổng quan Ơn lớn Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 惠 (huệ)Hán Việttuấn huệTừ loạidanhCấu tạo俊 + 惠 · tuấn + huệ nghĩa thành phần: tuấn + huệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ơn lớn Từ liên quan Gần nghĩa俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗 · 俊杰