俊才

jùn cái tuấn tài

Hán Việt: tuấn tài · Pinyin: jùn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"俊材"; 卓越的才能; 才智卓越的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俊材"。 2.卓越的才能。 3.才智卓越的人。

Eng

  • Cihui 俊才 jùncái n. talented person M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict prodigy|talented person|person of exceptional talent|genius