俊朗

jùn lǎngtuấn lãng

Hán Việt: tuấn lãng · Pinyin: jùn lǎng

Tổng quan

tuấn lãng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杰出朗悟。 2.俊美清朗。

Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 朗 (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuấn lãng
  • VietPhrases tuấn lãng
  • Tần suất từ tuấn lãng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰出朗悟。 2.俊美清朗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊杰